Lấy cao răng là một thủ thuật nha khoa dự phòng quan trọng nhằm loại bỏ mảng bám đã khoáng hóa bám trên bề mặt răng và dưới nướu. Trong nhiều thập kỷ gần đây, công nghệ siêu âm đã trở thành phương pháp chủ đạo thay thế kỹ thuật cạo vôi răng thủ công truyền thống. Tuy nhiên, không ít người bệnh vẫn còn băn khoăn về cơ chế hoạt động, mức độ an toàn cũng như ảnh hưởng lâu dài của sóng siêu âm đối với cấu trúc răng và mô quanh răng.
Mục lục
1. Lấy cao răng siêu âm là gì?
1.1. Định nghĩa và nguyên lý chung

Lấy cao răng siêu âm là phương pháp sử dụng thiết bị phát sóng siêu âm có tần số cao, thường dao động trong khoảng 20.000 đến 45.000 Hz, để tạo ra dao động cơ học ở đầu mũi cạo. Các dao động này truyền trực tiếp lên khối cao răng, làm phá vỡ cấu trúc bám dính của chúng với bề mặt men răng hoặc chân răng.
Nguyên lý cơ bản của phương pháp dựa trên sự chuyển đổi năng lượng điện thành dao động cơ học tần số cao. Khi thiết bị hoạt động, đầu rung kim loại dao động với biên độ rất nhỏ nhưng tần số cực lớn, tạo ra lực đủ mạnh để làm bong tách cao răng mà không cần dùng lực nén cơ học đáng kể như phương pháp thủ công.
1.2. Các thành phần chính của máy lấy cao răng siêu âm
Một hệ thống lấy cao răng siêu âm tiêu chuẩn bao gồm các bộ phận chính sau:
Thứ nhất là bộ phát sóng siêu âm. Đây là trung tâm chuyển đổi năng lượng điện thành dao động cơ học thông qua cơ chế từ giảo hoặc áp điện.
Thứ hai là tay cầm và đầu rung kim loại. Đầu rung có nhiều hình dạng khác nhau tùy mục đích sử dụng, bao gồm loại dành cho cao răng trên nướu và loại chuyên biệt cho vùng dưới nướu hoặc túi nha chu.
Thứ ba là hệ thống phun nước làm mát và rửa trôi mảng bám. Nước được dẫn liên tục đến đầu rung nhằm kiểm soát nhiệt độ, đồng thời hỗ trợ cuốn trôi mảnh cao răng và vi khuẩn.
Đọc thêm: Cao răng huyết thanh là gì? Loại bỏ như thế nào?
2. Cơ chế hoạt động của lấy cao răng siêu âm
Đây là phần trọng tâm quyết định hiệu quả và độ an toàn của phương pháp. Cơ chế hoạt động không chỉ đơn thuần là rung cơ học, mà là sự phối hợp của nhiều hiện tượng vật lý và sinh học.
2.1. Dao động siêu âm và sự phá vỡ cấu trúc cao răng
Cao răng là mảng bám đã khoáng hóa, chứa thành phần vô cơ chủ yếu là calcium phosphate kết tinh. Khi đầu rung siêu âm tiếp xúc với cao răng, các dao động vi mô với biên độ nhỏ nhưng tần số cao sẽ tạo ra ứng suất lặp lại trên cấu trúc khoáng hóa này.
Cơ chế tác động bao gồm:
Dao động vi mô tạo lực cắt và lực rung theo phương song song và vuông góc với bề mặt răng.
Sự hình thành các vi nứt trong cấu trúc cao răng do ứng suất cơ học lặp lại.
Hiện tượng bong tách dần cao răng khỏi bề mặt men răng hoặc cement chân răng.
Điểm quan trọng là biên độ dao động của đầu siêu âm rất nhỏ, thường chỉ tính bằng micromet, nên lực tác động tập trung vào khối cao răng cứng giòn hơn, trong khi men răng có cấu trúc tinh thể hydroxyapatite bền vững và đàn hồi tốt hơn nên ít bị ảnh hưởng khi thao tác đúng kỹ thuật.
2.2. Hiệu ứng Cavitation trong môi trường nước
Cavitation là hiện tượng tạo và vỡ các bọt khí vi mô trong môi trường chất lỏng dưới tác động của sóng siêu âm. Khi đầu rung hoạt động trong môi trường có nước, dao động nhanh làm thay đổi áp suất cục bộ liên tục, dẫn đến sự hình thành các bọt khí nhỏ li ti.
Quá trình này diễn ra theo chu trình:
- Hình thành bọt khí do giảm áp suất cục bộ.
- Bọt khí phát triển trong thời gian cực ngắn.
- Bọt khí vỡ đột ngột khi áp suất tăng trở lại.
- Khi bọt khí vỡ, năng lượng giải phóng tạo ra vi chấn động trong phạm vi rất nhỏ. Những vi chấn động này có vai trò quan trọng trong việc:
- Làm gián đoạn màng sinh học vi khuẩn bám trên bề mặt răng.
- Tiêu diệt hoặc làm suy yếu vi khuẩn trong túi nha chu.
- Tăng hiệu quả làm sạch ở các vị trí mà đầu rung không tiếp xúc trực tiếp.
Cơ chế cavitation này tương tự nguyên lý ứng dụng trong một số thiết bị siêu âm y học, nơi năng lượng siêu âm được sử dụng để phá vỡ cấu trúc mục tiêu mà không cần xâm lấn rộng.
2.3. Hiệu ứng Acoustic Microstreaming
Bên cạnh cavitation, dao động siêu âm còn tạo ra hiện tượng gọi là acoustic microstreaming, tức dòng chảy siêu nhỏ xoáy quanh đầu rung.
Cơ chế này hình thành do sự dao động nhanh của đầu kim loại trong môi trường nước, tạo ra các dòng xoáy cục bộ với vận tốc cao nhưng phạm vi hẹp. Những dòng xoáy này có tác dụng:
Cuốn trôi mảng bám mềm chưa khoáng hóa.
Làm sạch vùng kẽ răng, cổ răng và dưới nướu.
Phá vỡ cấu trúc màng sinh học vi khuẩn.
Nhờ hiệu ứng microstreaming, hiệu quả làm sạch không chỉ phụ thuộc vào điểm tiếp xúc trực tiếp của đầu rung mà còn mở rộng ra vùng lân cận.
2.4. Vai trò của hệ thống nước làm mát
Trong quá trình dao động ở tần số cao, đầu siêu âm có thể sinh nhiệt do ma sát và chuyển đổi năng lượng. Hệ thống nước làm mát đóng vai trò thiết yếu với các chức năng sau:
Ngăn ngừa tăng nhiệt quá mức có thể gây tổn thương mô tủy răng.
Rửa trôi mảnh cao răng đã bị phá vỡ.
Giảm cảm giác ê buốt do hạn chế kích thích nhiệt và cơ học kéo dài.
Việc duy trì lưu lượng nước thích hợp là yếu tố kỹ thuật quan trọng để đảm bảo an toàn sinh học cho bệnh nhân.
3. So sánh lấy cao răng siêu âm và phương pháp thủ công
3.1. Về cơ chế tác động

Phương pháp thủ công sử dụng dụng cụ kim loại cầm tay, tạo lực cơ học trực tiếp bằng động tác cạo và nạo cao răng. Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào lực tay và kỹ năng người thực hiện.
Ngược lại, phương pháp siêu âm sử dụng rung động tần số cao kết hợp với nước, giảm nhu cầu dùng lực cơ học lớn. Điều này giúp thao tác nhẹ nhàng hơn và ít phụ thuộc vào sức mạnh tay.
3.2. Về mức độ tổn thương mô
Với kỹ thuật thủ công, nếu thao tác không chính xác, nguy cơ gây xước men răng hoặc tổn thương cement chân răng có thể xảy ra. Nướu cũng dễ bị sang chấn cơ học.
Phương pháp siêu âm, khi thực hiện đúng quy trình và sử dụng đầu rung phù hợp, có xu hướng ít gây tổn thương cơ học trực tiếp hơn do biên độ dao động nhỏ và lực tác động phân tán.
3.3. Về cảm giác đau và chảy máu
Lấy cao răng bằng siêu âm thường gây cảm giác rung và hơi ê nhẹ do kích thích cơ học và nhiệt. Tuy nhiên, mức độ đau thường thấp hơn so với cạo tay ở những trường hợp cao răng nhiều.
Chảy máu nướu chủ yếu liên quan đến tình trạng viêm nướu sẵn có, không phải do bản thân sóng siêu âm gây tổn thương.
3.4. Về thời gian thực hiện và độ triệt để
Phương pháp siêu âm thường rút ngắn thời gian điều trị nhờ khả năng phá vỡ cao răng nhanh và hỗ trợ làm sạch vùng khó tiếp cận. Độ triệt để cao khi kết hợp với đánh bóng và làm sạch túi nha chu.
4. Lấy cao răng siêu âm có an toàn không?
4.1. Tác động lên men răng và ngà răng
Men răng là mô cứng nhất trong cơ thể người, có độ cứng khoảng 5 theo thang Mohs. Cao răng tuy cứng nhưng giòn và có cấu trúc kém bền vững hơn men răng.
Dao động siêu âm không hoạt động theo cơ chế mài mòn liên tục như khoan răng, mà chủ yếu tạo rung lặp lại làm tách khối cao răng khỏi bề mặt. Khi thực hiện đúng kỹ thuật, đầu rung chỉ tiếp xúc nhẹ nhàng và không tạo áp lực ép mạnh lên men răng, do đó không gây mòn men đáng kể.
4.2. Ảnh hưởng đến tủy răng
Nguy cơ tổn thương tủy chủ yếu liên quan đến tăng nhiệt kéo dài. Tuy nhiên, với hệ thống nước làm mát liên tục và thời gian tiếp xúc ngắn tại mỗi vị trí, nhiệt độ trong buồng tủy không tăng đến ngưỡng gây tổn thương.
Trong các răng có ngà lộ hoặc cổ răng nhạy cảm, bệnh nhân có thể cảm thấy ê buốt tạm thời, nhưng đây là phản ứng sinh lý và thường giảm sau vài ngày.
4.3. Đối tượng cần thận trọng
Mặc dù nhìn chung an toàn, một số nhóm bệnh nhân cần được đánh giá kỹ trước khi thực hiện:
Người mang máy tạo nhịp tim, do nguy cơ lý thuyết về nhiễu điện từ với một số thiết bị cũ.
Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong tam cá nguyệt đầu, nên được cân nhắc thời điểm điều trị phù hợp.
Người viêm nha chu nặng, có túi nha chu sâu, cần phối hợp điều trị chuyên sâu và có thể cần gây tê tại chỗ.
Việc thăm khám, khai thác tiền sử bệnh và lựa chọn đầu rung phù hợp là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn.
Đọc thêm: Chi phí lấy cao răng là bao nhiêu?
